Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn


Lĩnh vực

Tỉnh

Huyện

Tổng

Ban Quản lý rừng phòng hộ núi cậu - Dầu Tiếng

3

   

3

Lĩnh vực Quản lý rừng phòng hộ núi cậu - Dầu Tiếng

3

   

3

Chi cục Chăn nuôi, Thú y và Thủy sản

51

   

51

Lĩnh vực Chăn nuôi

3

   

3

Lĩnh vực Khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản

24

   

24

Lĩnh vực Nuôi trồng thủy sản

3

   

3

Lĩnh vực Quản lý chất lượng Nông lâm sản và thủy sản

3

   

3

Lĩnh vực Thú y

18

   

18

Chi cục Kiểm lâm

58

18

3

79

Lĩnh vực Kiểm lâm

15

18

3

36

Lĩnh vực Lâm nghiệp

43

   

43

Chi cục Phát triển nông thôn

8

4

 

12

Lĩnh vực Phát triển nông thôn

8

4

 

12

Chi cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản

11

4

 

15

Lĩnh vực Quản lý chất lượng

 

4

 

4

Lĩnh vực Quản lý chất lượng Nông lâm sản và thủy sản

11

   

11

Chi cục Thủy lợi

8

   

8

Lĩnh vực Thủy lợi

8

   

8

Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật

19

 

2

21

Lĩnh vực Bảo vệ thực vật

5

 

2

7

Lĩnh vực Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

5

   

5

Lĩnh vực Trồng trọt

9

   

9

Khối văn phòng Sở

1

   

1

Lĩnh vực Khối văn phòng Sở

1

   

1

Tổng

159

26

5

190